分からなかったので
わからなかったので
Nghĩa: vì không hiểu
Ví dụ 1
道が分からなかったので、近くの人に聞きました
Vì không biết đường, tôi đã hỏi người gần đó
Ví dụ 2
問題が分からなかったので、先生に質問しました
Vì không hiểu vấn đề, tôi đã hỏi thầy giáo
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
vì không hiểu
分からなかったので trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là vì không hiểu.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học phong_tra_tu · tra_tu_user để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
わからなかったので
Nghĩa: vì không hiểu
Ví dụ 1
道が分からなかったので、近くの人に聞きました
Vì không biết đường, tôi đã hỏi người gần đó
Ví dụ 2
問題が分からなかったので、先生に質問しました
Vì không hiểu vấn đề, tôi đã hỏi thầy giáo
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.