~させていただく
Nghĩa: xin phép được làm / cho phép tôi làm
Ví dụ 1
本日は私が説明させていただきます。
Hôm nay, tôi xin phép được trình bày.
Ví dụ 2
少し休ませていただけませんか。
Anh/chị có thể cho phép tôi nghỉ một chút được không ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
xin phép được làm / cho phép tôi làm
~させていただく trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là xin phép được làm / cho phép tôi làm.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Nghĩa: xin phép được làm / cho phép tôi làm
Ví dụ 1
本日は私が説明させていただきます。
Hôm nay, tôi xin phép được trình bày.
Ví dụ 2
少し休ませていただけませんか。
Anh/chị có thể cho phép tôi nghỉ một chút được không ạ?
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.