~ずにはいられない
Nghĩa: không thể không / không kìm được
Ví dụ 1
その話を聞いて、笑わずにはいられなかった。
Nghe câu chuyện đó, tôi không thể nhịn cười.
Ví dụ 2
彼の努力を見ると、応援せずにはいられない。
Nhìn nỗ lực của anh ấy, tôi không thể không ủng hộ.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
không thể không / không kìm được
~ずにはいられない trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là không thể không / không kìm được.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Nghĩa: không thể không / không kìm được
Ví dụ 1
その話を聞いて、笑わずにはいられなかった。
Nghe câu chuyện đó, tôi không thể nhịn cười.
Ví dụ 2
彼の努力を見ると、応援せずにはいられない。
Nhìn nỗ lực của anh ấy, tôi không thể không ủng hộ.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.