~にもかかわらず
Nghĩa: mặc dù... vậy mà...
Ví dụ 1
雨にもかかわらず、多くの人が集まった。
Dù trời mưa, rất nhiều người vẫn đến.
Ví dụ 2
彼は熱があるにもかかわらず、会社へ行った。
Mặc dù bị sốt, anh ấy vẫn đi làm.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
mặc dù... vậy mà...
~にもかかわらず trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là mặc dù... vậy mà....
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Nghĩa: mặc dù... vậy mà...
Ví dụ 1
雨にもかかわらず、多くの人が集まった。
Dù trời mưa, rất nhiều người vẫn đến.
Ví dụ 2
彼は熱があるにもかかわらず、会社へ行った。
Mặc dù bị sốt, anh ấy vẫn đi làm.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.