語形成:~代
Nghĩa: tiền phí / thời đại / độ tuổi
Ví dụ 1
電気代が高くなりました。
Tiền điện đã tăng.
Ví dụ 2
彼は三十代で会社を作った。
Anh ấy thành lập công ty khi ở độ tuổi 30.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
tiền phí / thời đại / độ tuổi
語形成:~代 trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là tiền phí / thời đại / độ tuổi.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Nghĩa: tiền phí / thời đại / độ tuổi
Ví dụ 1
電気代が高くなりました。
Tiền điện đã tăng.
Ví dụ 2
彼は三十代で会社を作った。
Anh ấy thành lập công ty khi ở độ tuổi 30.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.