到底~ない
Nghĩa: dù thế nào cũng không / hoàn toàn không thể
Ví dụ 1
この量の仕事は一日では到底終わらない。
Khối lượng công việc này không thể nào hoàn thành trong một ngày.
Ví dụ 2
今の実力では、彼には到底勝てない。
Với thực lực hiện tại, tôi hoàn toàn không thể thắng được anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
dù thế nào cũng không / hoàn toàn không thể
到底~ない trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là dù thế nào cũng không / hoàn toàn không thể.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Nghĩa: dù thế nào cũng không / hoàn toàn không thể
Ví dụ 1
この量の仕事は一日では到底終わらない。
Khối lượng công việc này không thể nào hoàn thành trong một ngày.
Ví dụ 2
今の実力では、彼には到底勝てない。
Với thực lực hiện tại, tôi hoàn toàn không thể thắng được anh ấy.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.