~たいものだ
Nghĩa: rất muốn / mong một ngày nào đó
Ví dụ 1
いつか世界中を旅してみたいものだ。
Một ngày nào đó tôi thật muốn đi du lịch khắp thế giới.
Ví dụ 2
一度でいいから、富士山の頂上から朝日を見たいものだ。
Dù chỉ một lần, tôi thật muốn ngắm bình minh từ đỉnh Fuji.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
rất muốn / mong một ngày nào đó
~たいものだ trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là rất muốn / mong một ngày nào đó.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Nghĩa: rất muốn / mong một ngày nào đó
Ví dụ 1
いつか世界中を旅してみたいものだ。
Một ngày nào đó tôi thật muốn đi du lịch khắp thế giới.
Ví dụ 2
一度でいいから、富士山の頂上から朝日を見たいものだ。
Dù chỉ một lần, tôi thật muốn ngắm bình minh từ đỉnh Fuji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.