~ばかりだ
Nghĩa: cứ mãi / ngày càng theo một chiều hướng
Loại: Ngữ pháp
Ví dụ 1
物価は上がるばかりだ。
Giá cả cứ tăng mãi.
Ví dụ 2
病気は悪くなるばかりで、全然よくならない。
Bệnh cứ ngày càng xấu đi, hoàn toàn không khá lên.
Điểm dễ nhầm: Không phải ~てばかりいる “chỉ toàn làm A”. ~ばかりだ ở đây nói về xu hướng tiếp diễn.