~一方だ
Nghĩa: ngày càng / cứ... mãi theo một chiều
Ví dụ 1
物価は上がる一方だ。
Giá cả cứ ngày càng tăng.
Ví dụ 2
仕事は増える一方で、休む時間がない。
Công việc cứ tăng mãi, không có thời gian nghỉ.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
ngày càng / cứ... mãi theo một chiều
~一方だ trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là ngày càng / cứ... mãi theo một chiều.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: ngày càng / cứ... mãi theo một chiều
Ví dụ 1
物価は上がる一方だ。
Giá cả cứ ngày càng tăng.
Ví dụ 2
仕事は増える一方で、休む時間がない。
Công việc cứ tăng mãi, không có thời gian nghỉ.
Mẫu liên quan: ~につれて; ~に従って; ~に伴って; ~とともに; ~つつある
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.