肉を冷凍しておけば、長く保存できる。
Nếu đông lạnh thịt thì có thể bảo quản được lâu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
đông lạnh
冷凍 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là đông lạnh.
Cách đọc là れいとう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ/Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: れいとう
Hán Việt: lãnh đông
Loại từ: Danh từ/Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
肉を冷凍しておけば、長く保存できる。
Nếu đông lạnh thịt thì có thể bảo quản được lâu.
冷凍食品を電子レンジで温めた。
Tôi hâm nóng đồ đông lạnh bằng lò vi sóng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.