この店の料理は安い。そのうえ、量も多い。
Món ăn ở quán này rẻ. Hơn nữa, lượng cũng nhiều.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
hơn nữa, thêm vào đó
そのうえ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là hơn nữa, thêm vào đó.
Từ này được viết và đọc là そのうえ.
Từ này đang được phân loại là Phó từ/Liên từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そのうえ
Loại từ: Phó từ/Liên từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
この店の料理は安い。そのうえ、量も多い。
Món ăn ở quán này rẻ. Hơn nữa, lượng cũng nhiều.
彼女は仕事が早い。そのうえ、説明も分かりやすい。
Cô ấy làm việc nhanh. Hơn nữa, giải thích cũng dễ hiểu.
Từ gần nghĩa: さらに
Từ trái nghĩa: しかし
Liên quan: 安い。そのうえ丈夫だ;そのうえ便利;さらに
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.