子どもは何を聞かれても、ただ泣いているだけだった。
Đứa trẻ dù bị hỏi gì cũng chỉ khóc mà thôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
chỉ; đơn giản là; nhưng mà
ただ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là chỉ; đơn giản là; nhưng mà.
Từ này được viết và đọc là ただ.
Từ này đang được phân loại là Phó từ/Liên từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ただ
Loại từ: Phó từ/Liên từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
子どもは何を聞かれても、ただ泣いているだけだった。
Đứa trẻ dù bị hỏi gì cũng chỉ khóc mà thôi.
私は怒っているのではなく、ただ理由を知りたいだけです。
Tôi không tức giận, chỉ đơn giản là muốn biết lý do thôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.