会議では、参加者がそれぞれ自分の意見を述べた。
Trong cuộc họp, từng người tham gia đã nêu ý kiến của mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
mỗi người/mỗi cái; từng... một
それぞれ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là mỗi người/mỗi cái; từng... một.
Từ này được viết và đọc là それぞれ.
Từ này đang được phân loại là Phó từ/Liên từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: それぞれ
Loại từ: Phó từ/Liên từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
会議では、参加者がそれぞれ自分の意見を述べた。
Trong cuộc họp, từng người tham gia đã nêu ý kiến của mình.
同じクラスでも、学生の目的はそれぞれ違う。
Dù cùng một lớp, mục tiêu của mỗi học viên lại khác nhau.
Từ gần nghĩa: 各自
Từ trái nghĩa: 同じ
Liên quan: それぞれの意見;それぞれ違う;各自
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.