彼女は写真コンテストで一位を取った。
Cô ấy đã giành hạng nhất trong cuộc thi ảnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
cuộc thi
コンテスト trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là cuộc thi.
Từ này được viết và đọc là コンテスト.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: コンテスト
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
彼女は写真コンテストで一位を取った。
Cô ấy đã giành hạng nhất trong cuộc thi ảnh.
この料理コンテストには、全国から多くの参加者が集まる。
Cuộc thi nấu ăn này thu hút nhiều người tham gia từ khắp cả nước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.