男性
だんせい
nam giới; đàn ông
Hán Việt: Nam tính
その男性は駅で道を教えてくれた。
Người đàn ông đó đã chỉ đường cho tôi ở nhà ga.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N3
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N3 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
JLPT180 hiện nối 1.119 mục từ vựng của Mimi Kara Oboeru ở cấp N3 với dữ liệu học đang dùng trên website.
Có. Hiện có 12 bài/đơn vị đạt điều kiện hiển thị public. Mỗi bài dùng lại đúng các mục từ kho học, không tạo bản sao chỉ để SEO.
Nếu muốn đi theo thứ tự giáo trình, có thể bắt đầu từ Unit 01, sau đó chuyển bằng liên kết bài liền kề.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
1.119 mục · Trang 1/23
だんせい
nam giới; đàn ông
Hán Việt: Nam tính
その男性は駅で道を教えてくれた。
Người đàn ông đó đã chỉ đường cho tôi ở nhà ga.
じょせい
nữ giới; phụ nữ
Hán Việt: Nữ tính
受付の女性に書類を渡した。
Tôi đã đưa giấy tờ cho người phụ nữ ở quầy tiếp tân.
としうえ
lớn tuổi hơn
Hán Việt: Niên thượng
兄は私より三つ年上です。
Anh trai lớn hơn tôi ba tuổi.
しりあい
người quen
知り合いに仕事を紹介してもらった。
Tôi được một người quen giới thiệu việc làm.
せいねんがっぴ
ngày tháng năm sinh
Hán Việt: Sinh niên nguyệt nhật
申込書に生年月日を書いてください。
Hãy ghi ngày tháng năm sinh vào đơn đăng ký.
とし
năm; tuổi
Hán Việt: Niên
今年は去年より暑い。
Năm nay nóng hơn năm ngoái.
こきょう
quê hương
Hán Việt: Cố hương
お盆に故郷へ帰る予定です。
Tôi dự định về quê vào dịp Obon.
せいじん
người trưởng thành; sự trưởng thành
Hán Việt: Thành nhân
妹は来年成人する。
Em gái tôi sang năm sẽ trưởng thành.
しんがく
học tiếp lên bậc cao hơn
Hán Việt: Tiến học
卒業後、東京の大学に進学した。
Sau khi tốt nghiệp, tôi học tiếp lên một đại học ở Tokyo.
たいがく
thôi học; bỏ học khỏi trường
Hán Việt: Thoái học
彼は病気のため大学を退学した。
Anh ấy thôi học đại học vì bệnh.
しゅうしょく
đi làm; xin được việc
Hán Việt: Tựu chức
卒業後、建設会社に就職した。
Sau khi tốt nghiệp, tôi vào làm ở một công ty xây dựng.
せいかつ
cuộc sống; sinh hoạt
Hán Việt: Sinh hoạt
日本での生活に少しずつ慣れてきた。
Tôi đã dần quen với cuộc sống ở Nhật.
がくれき
quá trình học vấn; bằng cấp học vấn
Hán Việt: Học lịch
履歴書に学歴と職歴を書いた。
Tôi đã ghi học vấn và kinh nghiệm làm việc vào sơ yếu lý lịch.
かんこう
du lịch; tham quan
Hán Việt: Quan quang
休日に京都を観光した。
Ngày nghỉ tôi đã đi tham quan Kyoto.
きこく
về nước
Hán Việt: Quy quốc
留学を終えて来月帰国する。
Kết thúc du học, tháng sau tôi sẽ về nước.
しゅっせき
sự có mặt; tham dự
Hán Việt: Xuất tịch
明日の会議に出席できますか。
Ngày mai anh/chị có thể tham dự cuộc họp không?
けしょう
trang điểm
Hán Việt: Hóa trang
彼女は出かける前に化粧をする。
Cô ấy trang điểm trước khi ra ngoài.
けいさん
tính toán
Hán Việt: Kế toán/Kế toán
会計の前に合計を計算した。
Trước khi thanh toán, tôi đã tính tổng tiền.
しんちょう
chiều cao cơ thể
Hán Việt: Thân trường
弟は身長が百八十センチある。
Em trai tôi cao 180 cm.
たいじゅう
cân nặng cơ thể
Hán Việt: Thể trọng
健康のため、毎朝体重を測っている。
Vì sức khỏe, sáng nào tôi cũng đo cân nặng.
vết thương; bị thương
転んで足にけがをした。
Tôi bị ngã và bị thương ở chân.
しゅみ
sở thích
Hán Việt: Thú vị
私の趣味は写真を撮ることです。
Sở thích của tôi là chụp ảnh.
きょうみ
sự hứng thú; quan tâm
Hán Việt: Hứng vị
最近、日本の歴史に興味がある。
Gần đây tôi có hứng thú với lịch sử Nhật Bản.
おもいで
kỉ niệm; hồi ức
この写真を見ると、学生時代の思い出がよみがえる。
Nhìn bức ảnh này, những kỉ niệm thời học sinh lại hiện về.
じょうだん
chuyện đùa; lời nói đùa
Hán Việt: Nhũng đàm
それは冗談だから、本気にしないで。
Đó chỉ là lời nói đùa, đừng coi là thật.
やくそく
lời hứa; cuộc hẹn
Hán Việt: Ước thúc
友達との約束を忘れてしまった。
Tôi lỡ quên mất cuộc hẹn với bạn.
nói chuyện phiếm; người nói nhiều
授業中のおしゃべりはやめなさい。
Đừng nói chuyện riêng trong giờ học.
ちきゅう
Trái Đất
Hán Việt: Địa cầu
地球を守るために、ごみを減らそう。
Để bảo vệ Trái Đất, hãy giảm rác thải.
つゆ
mùa mưa
Hán Việt: Mai vũ
梅雨になると、洗濯物が乾きにくい。
Khi vào mùa mưa, quần áo giặt khó khô.
nấm mốc
風呂場にかびが生えた。
Nấm mốc đã mọc trong phòng tắm.
だんぼう
hệ thống sưởi; máy sưởi/sưởi ấm
Hán Việt: Noãn phòng
寒いので暖房をつけた。
Vì lạnh nên tôi bật sưởi.
ばんぐみ
chương trình truyền hình/phát thanh
Hán Việt: Phiên tổ
この番組は毎週日曜日に放送される。
Chương trình này được phát sóng vào Chủ nhật hằng tuần.
けいさつ
cảnh sát; cơ quan cảnh sát
Hán Việt: Cảnh sát
財布を落としたので、警察に届けた。
Vì làm rơi ví nên tôi đã trình báo với cảnh sát.
こぜに
tiền lẻ; tiền xu/tiền mệnh giá nhỏ
Hán Việt: Tiểu tiền
自動販売機で使う小銭がない。
Tôi không có tiền lẻ để dùng ở máy bán hàng tự động.
bữa ăn ngon; sự đãi ăn
誕生日に母がごちそうを作ってくれた。
Vào sinh nhật, mẹ đã nấu cho tôi một bữa ngon.
さくしゃ
tác giả; người tạo ra tác phẩm
Hán Việt: Tác giả
この小説の作者は有名な作家です。
Tác giả của tiểu thuyết này là một nhà văn nổi tiếng.
さくひん
tác phẩm
Hán Việt: Tác phẩm
彼の作品は海外でも評価されている。
Tác phẩm của anh ấy cũng được đánh giá cao ở nước ngoài.
せんざい
chất tẩy rửa; bột/nước giặt
Hán Việt: Tẩy tễ
洗剤を入れすぎると、泡が多くなる。
Nếu cho quá nhiều chất tẩy rửa thì bọt sẽ nhiều lên.
ちか
dưới đất; tầng hầm
Hán Việt: Địa hạ
駅の地下に大きな店がある。
Ở tầng hầm của nhà ga có một cửa hàng lớn.
てら
chùa; chùa Phật giáo
Hán Việt: Tự
京都の古い寺を見学した。
Tôi đã tham quan một ngôi chùa cổ ở Kyoto.
どうろ
đường sá; đường giao thông
Hán Việt: Đạo lộ
雪で道路が滑りやすくなっている。
Vì tuyết nên đường trở nên dễ trơn trượt.
さか
dốc; con dốc
Hán Việt: Phản
この坂を上ると、学校が見える。
Leo lên con dốc này thì sẽ nhìn thấy trường học.
けむり
khói
Hán Việt: Yên
火事の現場から黒い煙が上がっていた。
Từ hiện trường vụ cháy, khói đen đang bốc lên.
はい
tro
Hán Việt: Hôi
たばこの灰を床に落とさないでください。
Đừng làm rơi tro thuốc lá xuống sàn.
おおく
nhiều; phần lớn
多くの学生が試験に合格した。
Nhiều học sinh đã đỗ kỳ thi.
ぜんはん
nửa đầu; phần đầu
Hán Việt: Tiền bán
試合の前半は日本チームが攻めていた。
Trong nửa đầu trận đấu, đội Nhật Bản đã tấn công.
こうはん
nửa sau; phần sau
Hán Việt: Hậu bán
授業の後半で文法を練習した。
Ở nửa sau buổi học, chúng tôi luyện ngữ pháp.
さいこう
cao nhất; tuyệt nhất
Hán Việt: Tối cao
今日の試合は最高だった。
Trận đấu hôm nay thật tuyệt nhất.
さいしょ
đầu tiên; lúc đầu
Hán Việt: Tối sơ
最初に名前を書いてください。
Đầu tiên hãy viết tên.
さいご
cuối cùng
Hán Việt: Tối hậu
あとから来た人は列の最後に並んでください。
Người đến sau hãy xếp ở cuối hàng.
12 trang có đủ dữ liệu
Trang này phục vụ intent tìm theo giáo trình: xem nhanh mục từ/mẫu câu, nghĩa và ví dụ đang có trong dữ liệu. Khi cần học theo lộ trình hoặc ôn lặp lại, chuyển sang Tàng Kinh Các/Aurora thay vì chỉ đọc danh sách.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình chỉ được dùng để mô tả nguồn học đã gắn trong dữ liệu.
Học theo giáo trình
Danh sách giáo trình được đọc tự động từ course_map; thêm hoặc xóa mapping sẽ tự cập nhật ở lượt tải tiếp theo. Chỉ nguồn đủ dữ liệu mới được hiển thị/index.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.