Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N3

Từ vựng Mimi Kara Oboeru N3: nghĩa và ví dụ

Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N3 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.

Từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 có bao nhiêu nội dung?

JLPT180 hiện nối 1.119 mục từ vựng của Mimi Kara Oboeru ở cấp N3 với dữ liệu học đang dùng trên website.

Có thể học Mimi Kara Oboeru N3 theo từng bài không?

Có. Hiện có 12 bài/đơn vị đạt điều kiện hiển thị public. Mỗi bài dùng lại đúng các mục từ kho học, không tạo bản sao chỉ để SEO.

Nên bắt đầu từ đâu?

Nếu muốn đi theo thứ tự giáo trình, có thể bắt đầu từ Unit 01, sau đó chuyển bằng liên kết bài liền kề.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Từ vựng Mimi Kara Oboeru N3

1.119 mục · Trang 1/23

男性

だんせい

nam giới; đàn ông

Hán Việt: Nam tính

その男性は駅で道を教えてくれた。

Người đàn ông đó đã chỉ đường cho tôi ở nhà ga.

女性

じょせい

nữ giới; phụ nữ

Hán Việt: Nữ tính

受付の女性に書類を渡した。

Tôi đã đưa giấy tờ cho người phụ nữ ở quầy tiếp tân.

年上

としうえ

lớn tuổi hơn

Hán Việt: Niên thượng

兄は私より三つ年上です。

Anh trai lớn hơn tôi ba tuổi.

知り合い

しりあい

người quen

知り合いに仕事を紹介してもらった。

Tôi được một người quen giới thiệu việc làm.

生年月日

せいねんがっぴ

ngày tháng năm sinh

Hán Việt: Sinh niên nguyệt nhật

申込書に生年月日を書いてください。

Hãy ghi ngày tháng năm sinh vào đơn đăng ký.

年

とし

năm; tuổi

Hán Việt: Niên

今年は去年より暑い。

Năm nay nóng hơn năm ngoái.

故郷

こきょう

quê hương

Hán Việt: Cố hương

お盆に故郷へ帰る予定です。

Tôi dự định về quê vào dịp Obon.

成人

せいじん

người trưởng thành; sự trưởng thành

Hán Việt: Thành nhân

妹は来年成人する。

Em gái tôi sang năm sẽ trưởng thành.

進学

しんがく

học tiếp lên bậc cao hơn

Hán Việt: Tiến học

卒業後、東京の大学に進学した。

Sau khi tốt nghiệp, tôi học tiếp lên một đại học ở Tokyo.

退学

たいがく

thôi học; bỏ học khỏi trường

Hán Việt: Thoái học

彼は病気のため大学を退学した。

Anh ấy thôi học đại học vì bệnh.

就職

しゅうしょく

đi làm; xin được việc

Hán Việt: Tựu chức

卒業後、建設会社に就職した。

Sau khi tốt nghiệp, tôi vào làm ở một công ty xây dựng.

生活

せいかつ

cuộc sống; sinh hoạt

Hán Việt: Sinh hoạt

日本での生活に少しずつ慣れてきた。

Tôi đã dần quen với cuộc sống ở Nhật.

学歴

がくれき

quá trình học vấn; bằng cấp học vấn

Hán Việt: Học lịch

履歴書に学歴と職歴を書いた。

Tôi đã ghi học vấn và kinh nghiệm làm việc vào sơ yếu lý lịch.

観光

かんこう

du lịch; tham quan

Hán Việt: Quan quang

休日に京都を観光した。

Ngày nghỉ tôi đã đi tham quan Kyoto.

帰国

きこく

về nước

Hán Việt: Quy quốc

留学を終えて来月帰国する。

Kết thúc du học, tháng sau tôi sẽ về nước.

出席

しゅっせき

sự có mặt; tham dự

Hán Việt: Xuất tịch

明日の会議に出席できますか。

Ngày mai anh/chị có thể tham dự cuộc họp không?

化粧

けしょう

trang điểm

Hán Việt: Hóa trang

彼女は出かける前に化粧をする。

Cô ấy trang điểm trước khi ra ngoài.

計算

けいさん

tính toán

Hán Việt: Kế toán/Kế toán

会計の前に合計を計算した。

Trước khi thanh toán, tôi đã tính tổng tiền.

身長

しんちょう

chiều cao cơ thể

Hán Việt: Thân trường

弟は身長が百八十センチある。

Em trai tôi cao 180 cm.

体重

たいじゅう

cân nặng cơ thể

Hán Việt: Thể trọng

健康のため、毎朝体重を測っている。

Vì sức khỏe, sáng nào tôi cũng đo cân nặng.

けが

vết thương; bị thương

転んで足にけがをした。

Tôi bị ngã và bị thương ở chân.

趣味

しゅみ

sở thích

Hán Việt: Thú vị

私の趣味は写真を撮ることです。

Sở thích của tôi là chụp ảnh.

興味

きょうみ

sự hứng thú; quan tâm

Hán Việt: Hứng vị

最近、日本の歴史に興味がある。

Gần đây tôi có hứng thú với lịch sử Nhật Bản.

思い出

おもいで

kỉ niệm; hồi ức

この写真を見ると、学生時代の思い出がよみがえる。

Nhìn bức ảnh này, những kỉ niệm thời học sinh lại hiện về.

冗談

じょうだん

chuyện đùa; lời nói đùa

Hán Việt: Nhũng đàm

それは冗談だから、本気にしないで。

Đó chỉ là lời nói đùa, đừng coi là thật.

約束

やくそく

lời hứa; cuộc hẹn

Hán Việt: Ước thúc

友達との約束を忘れてしまった。

Tôi lỡ quên mất cuộc hẹn với bạn.

おしゃべり

nói chuyện phiếm; người nói nhiều

授業中のおしゃべりはやめなさい。

Đừng nói chuyện riêng trong giờ học.

地球

ちきゅう

Trái Đất

Hán Việt: Địa cầu

地球を守るために、ごみを減らそう。

Để bảo vệ Trái Đất, hãy giảm rác thải.

梅雨

つゆ

mùa mưa

Hán Việt: Mai vũ

梅雨になると、洗濯物が乾きにくい。

Khi vào mùa mưa, quần áo giặt khó khô.

かび

nấm mốc

風呂場にかびが生えた。

Nấm mốc đã mọc trong phòng tắm.

暖房

だんぼう

hệ thống sưởi; máy sưởi/sưởi ấm

Hán Việt: Noãn phòng

寒いので暖房をつけた。

Vì lạnh nên tôi bật sưởi.

番組

ばんぐみ

chương trình truyền hình/phát thanh

Hán Việt: Phiên tổ

この番組は毎週日曜日に放送される。

Chương trình này được phát sóng vào Chủ nhật hằng tuần.

警察

けいさつ

cảnh sát; cơ quan cảnh sát

Hán Việt: Cảnh sát

財布を落としたので、警察に届けた。

Vì làm rơi ví nên tôi đã trình báo với cảnh sát.

小銭

こぜに

tiền lẻ; tiền xu/tiền mệnh giá nhỏ

Hán Việt: Tiểu tiền

自動販売機で使う小銭がない。

Tôi không có tiền lẻ để dùng ở máy bán hàng tự động.

ごちそう

bữa ăn ngon; sự đãi ăn

誕生日に母がごちそうを作ってくれた。

Vào sinh nhật, mẹ đã nấu cho tôi một bữa ngon.

作者

さくしゃ

tác giả; người tạo ra tác phẩm

Hán Việt: Tác giả

この小説の作者は有名な作家です。

Tác giả của tiểu thuyết này là một nhà văn nổi tiếng.

作品

さくひん

tác phẩm

Hán Việt: Tác phẩm

彼の作品は海外でも評価されている。

Tác phẩm của anh ấy cũng được đánh giá cao ở nước ngoài.

洗剤

せんざい

chất tẩy rửa; bột/nước giặt

Hán Việt: Tẩy tễ

洗剤を入れすぎると、泡が多くなる。

Nếu cho quá nhiều chất tẩy rửa thì bọt sẽ nhiều lên.

地下

ちか

dưới đất; tầng hầm

Hán Việt: Địa hạ

駅の地下に大きな店がある。

Ở tầng hầm của nhà ga có một cửa hàng lớn.

寺

てら

chùa; chùa Phật giáo

Hán Việt: Tự

京都の古い寺を見学した。

Tôi đã tham quan một ngôi chùa cổ ở Kyoto.

道路

どうろ

đường sá; đường giao thông

Hán Việt: Đạo lộ

雪で道路が滑りやすくなっている。

Vì tuyết nên đường trở nên dễ trơn trượt.

坂

さか

dốc; con dốc

Hán Việt: Phản

この坂を上ると、学校が見える。

Leo lên con dốc này thì sẽ nhìn thấy trường học.

煙

けむり

khói

Hán Việt: Yên

火事の現場から黒い煙が上がっていた。

Từ hiện trường vụ cháy, khói đen đang bốc lên.

灰

はい

tro

Hán Việt: Hôi

たばこの灰を床に落とさないでください。

Đừng làm rơi tro thuốc lá xuống sàn.

多く

おおく

nhiều; phần lớn

多くの学生が試験に合格した。

Nhiều học sinh đã đỗ kỳ thi.

前半

ぜんはん

nửa đầu; phần đầu

Hán Việt: Tiền bán

試合の前半は日本チームが攻めていた。

Trong nửa đầu trận đấu, đội Nhật Bản đã tấn công.

後半

こうはん

nửa sau; phần sau

Hán Việt: Hậu bán

授業の後半で文法を練習した。

Ở nửa sau buổi học, chúng tôi luyện ngữ pháp.

最高

さいこう

cao nhất; tuyệt nhất

Hán Việt: Tối cao

今日の試合は最高だった。

Trận đấu hôm nay thật tuyệt nhất.

最初

さいしょ

đầu tiên; lúc đầu

Hán Việt: Tối sơ

最初に名前を書いてください。

Đầu tiên hãy viết tên.

最後

さいご

cuối cùng

Hán Việt: Tối hậu

あとから来た人は列の最後に並んでください。

Người đến sau hãy xếp ở cuối hàng.

Học theo bài / đơn vị

12 trang có đủ dữ liệu

Cách dùng trang Mimi Kara Oboeru N3

Trang này phục vụ intent tìm theo giáo trình: xem nhanh mục từ/mẫu câu, nghĩa và ví dụ đang có trong dữ liệu. Khi cần học theo lộ trình hoặc ôn lặp lại, chuyển sang Tàng Kinh Các/Aurora thay vì chỉ đọc danh sách.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình chỉ được dùng để mô tả nguồn học đã gắn trong dữ liệu.

Học theo giáo trình

Từ vựng N3 theo nguồn đang có

Danh sách giáo trình được đọc tự động từ course_map; thêm hoặc xóa mapping sẽ tự cập nhật ở lượt tải tiếp theo. Chỉ nguồn đủ dữ liệu mới được hiển thị/index.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút