受付の女性に書類を渡した。
Tôi đã đưa giấy tờ cho người phụ nữ ở quầy tiếp tân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
nữ giới; phụ nữ
女性 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là nữ giới; phụ nữ.
Cách đọc là じょせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょせい
Hán Việt: Nữ tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
受付の女性に書類を渡した。
Tôi đã đưa giấy tờ cho người phụ nữ ở quầy tiếp tân.
この商品は若い女性に人気がある。
Sản phẩm này được phụ nữ trẻ ưa chuộng.
Liên quan: 男性; 女性客; 女性社員
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.