教科
きょうか
môn học
Hán Việt: giáo khoa
好きな教科は数学です。
Môn học tôi thích là toán.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Từ vựng N3 · Theo từ loại
Danh sách danh từ tiếng Nhật theo cấp JLPT, có cách đọc, nghĩa và ví dụ từ dữ liệu thật đang dùng trong JLPT180. Kho hiện nhận dạng 1.456 mục theo nhãn Type trong dữ liệu.
1.456 mục · 1.456 mục có đủ nghĩa + ví dụ Nhật–Việt
きょうか
môn học
Hán Việt: giáo khoa
好きな教科は数学です。
Môn học tôi thích là toán.
じょうしゃけん
vé lên tàu/xe
Hán Việt: thừa xa khoán
乗車券をなくしたので、駅員に相談した。
Vì làm mất vé lên tàu nên tôi hỏi nhân viên nhà ga.
つうろがわ
phía lối đi, ghế cạnh lối đi
Hán Việt: thông lộ trắc
新幹線では通路側の席が便利だ。
Trên Shinkansen, ghế phía lối đi khá tiện.
まどがわ
phía cửa sổ, ghế cạnh cửa sổ
Hán Việt: song trắc
飛行機では窓側の席を予約した。
Tôi đã đặt ghế cạnh cửa sổ trên máy bay.
のこりもの
đồ còn lại, thức ăn thừa
Hán Việt: tàn vật
昨日の残り物で弁当を作った。
Tôi làm cơm hộp bằng đồ ăn còn lại từ hôm qua.
れいとう
đông lạnh
Hán Việt: lãnh đông
肉を冷凍しておけば、長く保存できる。
Nếu đông lạnh thịt thì có thể bảo quản được lâu.
こおり
đá, băng
Hán Việt: băng
コップに氷を入れて冷たいお茶を飲んだ。
Tôi cho đá vào cốc rồi uống trà lạnh.
じゃぐち
vòi nước
Hán Việt: xà khẩu
蛇口を閉め忘れて、水が出っぱなしだった。
Tôi quên khóa vòi nước nên nước cứ chảy mãi.
phòng khách
家族は夜リビングでテレビを見る。
Buổi tối, gia đình xem tivi ở phòng khách.
ちゃわん
bát ăn cơm, chén
Hán Việt: trà uyển
食事のあとで茶わんを洗った。
Sau bữa ăn, tôi rửa bát cơm.
nhà bếp, bếp
新しいアパートには広いキッチンがある。
Căn hộ mới có gian bếp rộng.
だいどころ
nhà bếp
Hán Việt: đài sở
台所で母が夕食の支度をしている。
Mẹ đang chuẩn bị bữa tối trong bếp.
sơn
古くなった門に白いペンキを塗ったら、家の印象が明るくなった。
Sau khi sơn màu trắng lên cổng đã cũ, ấn tượng của căn nhà trở nên sáng sủa hơn.
phanh
前の車が急に止まったので、あわててブレーキを踏んだ。
Xe phía trước đột ngột dừng lại nên tôi vội đạp phanh.
micro
会場が広いので、発表者はマイクを使って話した。
Vì hội trường rộng nên người thuyết trình đã nói bằng micro.
kỹ thuật số
紙の書類をデジタル化すれば、検索や共有がずっと簡単になる。
Nếu số hóa tài liệu giấy thì việc tìm kiếm và chia sẻ sẽ dễ hơn nhiều.
năng lượng
太陽の光から電気を作るエネルギー技術が広がっている。
Công nghệ năng lượng tạo điện từ ánh sáng mặt trời đang lan rộng.
người máy, robot
最近は、床を自動で掃除してくれるロボットを使う家庭が増えている。
Gần đây, số gia đình dùng robot tự động lau dọn sàn nhà đang tăng lên.
bộ, set
コーヒーとサンドイッチのセットを注文すると、別々に買うより安い。
Nếu gọi bộ cà phê và sandwich thì rẻ hơn mua riêng từng món.
phong cách, kiểu dáng
在宅勤務が増えてから、私の生活スタイルは大きく変わった。
Từ khi làm việc tại nhà nhiều hơn, phong cách sinh hoạt của tôi đã thay đổi nhiều.
kiểu, loại
このタイプのスマホは画面が大きく、動画を見る人に人気がある。
Kiểu điện thoại này có màn hình lớn nên được người hay xem video ưa chuộng.
nhãn, mác
薬の瓶には、飲む回数と量を書いたラベルが貼ってある。
Trên lọ thuốc có dán nhãn ghi số lần uống và liều lượng.
tái chế
ペットボトルは捨てる前に、ラベルをはがしてリサイクルに出してください。
Trước khi vứt chai nhựa, hãy bóc nhãn rồi đem đi tái chế.
thuê, cho thuê
旅行先では車を買う必要がないので、レンタルしたほうが安い。
Ở nơi du lịch không cần mua xe, nên thuê xe sẽ rẻ hơn.
thương hiệu
高いブランド品だからといって、必ず品質が一番いいとは限らない。
Không phải cứ là hàng thương hiệu đắt tiền thì nhất định chất lượng là tốt nhất.
ăn khách, thành công lớn
この曲は若者の間でヒットし、毎日のようにラジオで流れている。
Bài hát này trở nên ăn khách trong giới trẻ và gần như ngày nào cũng được phát trên radio.
câu chuyện, cốt truyện
この映画は映像もきれいだが、ストーリーが一番心に残った。
Bộ phim này hình ảnh cũng đẹp, nhưng phần cốt truyện mới là thứ đọng lại nhất trong lòng tôi.
chủ đề
卒業論文のテーマを決めるために、先生に相談した。
Tôi đã trao đổi với thầy cô để quyết định chủ đề luận văn tốt nghiệp.
tiêu đề
レポートの内容がすぐ分かるように、短くて分かりやすいタイトルを付けた。
Tôi đặt một tiêu đề ngắn gọn, dễ hiểu để nhìn vào là biết ngay nội dung báo cáo.
lỗi, nhầm lẫn
大事な書類でミスをすると、あとで修正に時間がかかる。
Nếu mắc lỗi trong giấy tờ quan trọng thì sau đó sẽ mất thời gian sửa lại.
văn phòng
来月から会社は駅前の新しいオフィスに移る。
Từ tháng sau công ty sẽ chuyển tới văn phòng mới trước ga.
đời tư, sự riêng tư
病院では患者のプライバシーを守ることが非常に重要だ。
Ở bệnh viện, việc bảo vệ sự riêng tư của bệnh nhân là vô cùng quan trọng.
truyền thông đại chúng
その事件はすぐにマスコミに大きく報道された。
Vụ việc đó nhanh chóng được truyền thông đại chúng đưa tin lớn.
cuộc thi
彼女は写真コンテストで一位を取った。
Cô ấy đã giành hạng nhất trong cuộc thi ảnh.
hình ảnh, ấn tượng
この店は、若者向けの明るいイメージで人気がある。
Cửa hàng này được yêu thích nhờ hình ảnh tươi sáng hướng tới giới trẻ.
trừ, âm, điểm trừ, mặt bất lợi
遅刻が多いことは、面接の評価ではマイナスになる。
Việc hay đi muộn sẽ trở thành điểm trừ trong đánh giá phỏng vấn.
cộng, điểm cộng, mặt tích cực
留学経験は、就職活動で大きなプラスになる。
Kinh nghiệm du học sẽ trở thành một điểm cộng lớn khi tìm việc.
giảm xuống, hạ xuống
雨で道がぬれていたので、車はスピードダウンした。
Vì đường ướt do mưa nên xe đã giảm tốc độ.
tăng lên, nâng lên
毎日練習したおかげで、会話力がかなりアップした。
Nhờ luyện tập mỗi ngày, năng lực hội thoại đã tăng lên khá nhiều.
trình độ, mức độ
このクラスは会話のレベルが高いので、ついていくのが大変だ。
Lớp này có trình độ hội thoại cao nên theo kịp khá vất vả.
giao tiếp, truyền đạt
職場では、上司と部下のコミュニケーションがとても大切だ。
Ở nơi làm việc, giao tiếp giữa cấp trên và cấp dưới rất quan trọng.
tình nguyện viên, hoạt động tình nguyện
週末に地域の清掃ボランティアに参加した。
Cuối tuần tôi đã tham gia hoạt động tình nguyện dọn vệ sinh khu vực.
người lãnh đạo, trưởng nhóm
クラスのリーダーとして、彼はみんなの意見をまとめた。
Với tư cách trưởng nhóm của lớp, anh ấy đã tổng hợp ý kiến của mọi người.
đối tác, bạn đồng hành
新しいプロジェクトでは、海外の会社がパートナーになった。
Trong dự án mới, một công ty nước ngoài đã trở thành đối tác.
せんそう
chiến tranh
その国では長い戦争が終わり、少しずつ町が元の姿に戻ってきた。
Ở đất nước đó, cuộc chiến tranh kéo dài đã kết thúc và thành phố đang dần trở lại dáng vẻ ban đầu.
とし
đô thị, thành phố
都市に人口が集中する。
Dân số tập trung vào các đô thị.
ぶんか
văn hóa
日本の文化に興味がある。
Tôi có hứng thú với văn hóa Nhật Bản.
せいき
thế kỷ
二十一世紀が始まった。
Thế kỷ 21 đã bắt đầu.
げんだい
hiện đại, thời hiện đại
現代は情報の時代だと言われている。
Người ta nói thời hiện đại là thời đại của thông tin.
けいたい
mang theo; điện thoại di động
外国人は在留カードを携帯していなければならない。
Người nước ngoài phải mang theo thẻ cư trú.
とうさん
phá sản, công ty sụp đổ
会社が倒産する。
Công ty phá sản.
ぶっか
giá cả hàng hóa, mặt bằng giá
東京は物価が高い。
Tokyo có giá cả đắt đỏ.
しょうひ
tiêu dùng, tiêu thụ
牛乳の消費が減っている。
Lượng tiêu thụ sữa đang giảm.
せいさん
sản xuất
日本は農作物の生産が少ない。
Nhật Bản sản xuất nông sản ít.
かた
kiểu, mẫu, khuôn
新しい型のパソコンを買った。
Tôi đã mua một mẫu máy tính đời mới.
しつ
chất lượng, tính chất
このメーカーの製品は質がいい。
Sản phẩm của nhà sản xuất này có chất lượng tốt.
しょうひん
sản phẩm, hàng hóa
店に商品を並べる。
Xếp hàng hóa trong cửa hàng.
しょうばい
buôn bán, kinh doanh
父は衣料品の商売をしている。
Bố tôi đang kinh doanh mặt hàng quần áo.
しょうめい
chứng minh, xác nhận
銀行口座を開くときには、身分を証明する物が必要だ。
Khi mở tài khoản ngân hàng, cần giấy tờ chứng minh danh tính.
しんせい
đăng ký, xin cấp, nộp đơn
パスポートの申請をした。
Tôi đã làm thủ tục xin cấp hộ chiếu.
Nhóm theo từ loại giúp nhận ra cách một từ thường hoạt động trong câu, nhưng không thay thế việc học trong ngữ cảnh. Hãy đọc cách đọc, nghĩa và câu ví dụ rồi tự nhớ lại trước khi xem đáp án.
Nhóm này được lọc trực tiếp từ trường loại từ trong kho JLPT180; trang chỉ được mở index khi có đủ số lượng mục và dữ liệu ví dụ.
5 nhóm có đủ dữ liệu
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.