父は衣料品の商売をしている。
Bố tôi đang kinh doanh mặt hàng quần áo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
buôn bán, kinh doanh
商売 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là buôn bán, kinh doanh.
Cách đọc là しょうばい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうばい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
父は衣料品の商売をしている。
Bố tôi đang kinh doanh mặt hàng quần áo.
駅前で小さな弁当屋を開いて商売している。
Tôi mở một tiệm cơm hộp nhỏ trước ga để buôn bán.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.