紙の書類をデジタル化すれば、検索や共有がずっと簡単になる。
Nếu số hóa tài liệu giấy thì việc tìm kiếm và chia sẻ sẽ dễ hơn nhiều.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
kỹ thuật số
デジタル trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là kỹ thuật số.
Từ này được viết và đọc là デジタル.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: デジタル
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
紙の書類をデジタル化すれば、検索や共有がずっと簡単になる。
Nếu số hóa tài liệu giấy thì việc tìm kiếm và chia sẻ sẽ dễ hơn nhiều.
祖父はまだデジタル機器の操作に慣れていない。
Ông tôi vẫn chưa quen thao tác các thiết bị kỹ thuật số.
Từ gần nghĩa: 電子
Từ trái nghĩa: アナログ
Liên quan: デジタル化;デジタルカメラ;デジタルデータ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.