外国人は在留カードを携帯していなければならない。
Người nước ngoài phải mang theo thẻ cư trú.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
mang theo; điện thoại di động
携帯 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là mang theo; điện thoại di động.
Cách đọc là けいたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: けいたい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
Ở cấp N3, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
外国人は在留カードを携帯していなければならない。
Người nước ngoài phải mang theo thẻ cư trú.
電車の中で携帯をマナーモードにした。
Trên tàu, tôi chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.