卒業論文のテーマを決めるために、先生に相談した。
Tôi đã trao đổi với thầy cô để quyết định chủ đề luận văn tốt nghiệp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
chủ đề
テーマ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là chủ đề.
Từ này được viết và đọc là テーマ.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: テーマ
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
卒業論文のテーマを決めるために、先生に相談した。
Tôi đã trao đổi với thầy cô để quyết định chủ đề luận văn tốt nghiệp.
今日の会議のテーマは、売り上げをどう伸ばすかということだ。
Chủ đề cuộc họp hôm nay là làm thế nào để tăng doanh số.
Từ gần nghĩa: 主題
Từ trái nghĩa: 無関係
Liên quan: 研究テーマ;スピーチのテーマ;テーマを選ぶ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.