レポートの内容がすぐ分かるように、短くて分かりやすいタイトルを付けた。
Tôi đặt một tiêu đề ngắn gọn, dễ hiểu để nhìn vào là biết ngay nội dung báo cáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
tiêu đề
タイトル trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là tiêu đề.
Từ này được viết và đọc là タイトル.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: タイトル
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
レポートの内容がすぐ分かるように、短くて分かりやすいタイトルを付けた。
Tôi đặt một tiêu đề ngắn gọn, dễ hiểu để nhìn vào là biết ngay nội dung báo cáo.
この映画はタイトルは明るいが、実はとても悲しいストーリーだ。
Bộ phim này có tiêu đề nghe vui vẻ, nhưng thật ra là một câu chuyện rất buồn.
Từ gần nghĩa: 題名
Từ trái nghĩa: 本文
Liên quan: レポートのタイトル;映画のタイトル;タイトルを決める
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.