このタイプのスマホは画面が大きく、動画を見る人に人気がある。
Kiểu điện thoại này có màn hình lớn nên được người hay xem video ưa chuộng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
kiểu, loại
タイプ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là kiểu, loại.
Từ này được viết và đọc là タイプ.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: タイプ
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
このタイプのスマホは画面が大きく、動画を見る人に人気がある。
Kiểu điện thoại này có màn hình lớn nên được người hay xem video ưa chuộng.
彼は明るくてよく話すタイプの人だ。
Anh ấy thuộc kiểu người vui vẻ và hay nói chuyện.
Từ gần nghĩa: 種類
Từ trái nghĩa: 個別
Liên quan: タイプが違う;好きなタイプ;このタイプの機械
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.