週末に地域の清掃ボランティアに参加した。
Cuối tuần tôi đã tham gia hoạt động tình nguyện dọn vệ sinh khu vực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
tình nguyện viên, hoạt động tình nguyện
ボランティア trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là tình nguyện viên, hoạt động tình nguyện.
Từ này được viết và đọc là ボランティア.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ボランティア
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
週末に地域の清掃ボランティアに参加した。
Cuối tuần tôi đã tham gia hoạt động tình nguyện dọn vệ sinh khu vực.
地震の後、多くのボランティアが被災地に向かった。
Sau trận động đất, nhiều tình nguyện viên đã hướng tới vùng bị thiệt hại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.