コーヒーとサンドイッチのセットを注文すると、別々に買うより安い。
Nếu gọi bộ cà phê và sandwich thì rẻ hơn mua riêng từng món.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
bộ, set
セット trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là bộ, set.
Từ này được viết và đọc là セット.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: セット
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
コーヒーとサンドイッチのセットを注文すると、別々に買うより安い。
Nếu gọi bộ cà phê và sandwich thì rẻ hơn mua riêng từng món.
この工具は十種類がセットになっているので、家庭でも使いやすい。
Bộ dụng cụ này gồm mười loại nên cũng dễ dùng trong gia đình.
Từ gần nghĩa: 一組
Từ trái nghĩa: ばら
Liên quan: セットで買う;朝食セット;三点セット
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.