来月から会社は駅前の新しいオフィスに移る。
Từ tháng sau công ty sẽ chuyển tới văn phòng mới trước ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
văn phòng
オフィス trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là văn phòng.
Từ này được viết và đọc là オフィス.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: オフィス
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
Ở cấp N3, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
来月から会社は駅前の新しいオフィスに移る。
Từ tháng sau công ty sẽ chuyển tới văn phòng mới trước ga.
この辺りはオフィス街なので、平日の昼は人が多い。
Khu vực này là phố văn phòng nên buổi trưa ngày thường rất đông người.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.