雨で道がぬれていたので、車はスピードダウンした。
Vì đường ướt do mưa nên xe đã giảm tốc độ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
giảm xuống, hạ xuống
ダウン trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là giảm xuống, hạ xuống.
Từ này được viết và đọc là ダウン.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ダウン
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
雨で道がぬれていたので、車はスピードダウンした。
Vì đường ướt do mưa nên xe đã giảm tốc độ.
その発言で会社のイメージが大きくダウンした。
Phát ngôn đó khiến hình ảnh công ty giảm sút nghiêm trọng.
Từ gần nghĩa: 低下;下落
Từ trái nghĩa: アップ
Liên quan: スピードダウン;イメージダウン;値段がダウンする
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.