毎日練習したおかげで、会話力がかなりアップした。
Nhờ luyện tập mỗi ngày, năng lực hội thoại đã tăng lên khá nhiều.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
tăng lên, nâng lên
アップ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là tăng lên, nâng lên.
Từ này được viết và đọc là アップ.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: アップ
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
毎日練習したおかげで、会話力がかなりアップした。
Nhờ luyện tập mỗi ngày, năng lực hội thoại đã tăng lên khá nhiều.
新しい制服で店のイメージアップをねらっている。
Cửa hàng đang nhắm tới việc nâng hình ảnh bằng đồng phục mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.