気温が上昇する。
Nhiệt độ tăng lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tăng lên, tiến lên
上昇 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tăng lên, tiến lên.
Cách đọc là じょうしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょうしょう
Hán Việt: THƯỢNG THĂNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
気温が上昇する。
Nhiệt độ tăng lên.
CRPの上昇は体内の炎症を示唆しています。
Sự tăng lên của CRP cho thấy có viêm nhiễm trong cơ thể.
Từ gần nghĩa: 増加 (ぞうか - tăng lên), 増大 (ぞうだい - gia tăng)
Từ trái nghĩa: 低下 (ていか - giảm xuống), 下降 (かこう - đi xuống)
Liên quan: 数値 (すうち - giá trị số), 濃度 (のうど - nồng độ), 血糖値 (けっとうち - đường huyết), 血圧 (けつあつ - huyết áp)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.