アップ
Nghĩa: tăng lên, nâng lên
Loại: Katakana/Danh từ
Ví dụ 1
毎日練習したおかげで、会話力がかなりアップした。
Nhờ luyện tập mỗi ngày, năng lực hội thoại đã tăng lên khá nhiều.
Ví dụ 2
新しい制服で店のイメージアップをねらっている。
Cửa hàng đang nhắm tới việc nâng hình ảnh bằng đồng phục mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: tăng lên, nâng lên
Loại: Katakana/Danh từ
Ví dụ 1
毎日練習したおかげで、会話力がかなりアップした。
Nhờ luyện tập mỗi ngày, năng lực hội thoại đã tăng lên khá nhiều.
Ví dụ 2
新しい制服で店のイメージアップをねらっている。
Cửa hàng đang nhắm tới việc nâng hình ảnh bằng đồng phục mới.
じょうしょう
Nghĩa: Tăng lên, tiến lên
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
気温が上昇する。
Nhiệt độ tăng lên.
Ví dụ 2
CRPの上昇は体内の炎症を示唆しています。
Sự tăng lên của CRP cho thấy có viêm nhiễm trong cơ thể.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.