飛行機では窓側の席を予約した。
Tôi đã đặt ghế cạnh cửa sổ trên máy bay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
phía cửa sổ, ghế cạnh cửa sổ
窓側 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là phía cửa sổ, ghế cạnh cửa sổ.
Cách đọc là まどがわ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まどがわ
Hán Việt: song trắc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 2
飛行機では窓側の席を予約した。
Tôi đã đặt ghế cạnh cửa sổ trên máy bay.
窓側は景色が見えるが、トイレに行きにくい。
Ghế cạnh cửa sổ nhìn được cảnh, nhưng khó đi vệ sinh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.