通路側
つうろがわ
Nghĩa: phía lối đi, ghế cạnh lối đi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
新幹線では通路側の席が便利だ。
Trên Shinkansen, ghế phía lối đi khá tiện.
Ví dụ 2
通路側なら、席を立ちやすい。
Nếu là ghế phía lối đi thì dễ đứng dậy ra ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
つうろがわ
Nghĩa: phía lối đi, ghế cạnh lối đi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
新幹線では通路側の席が便利だ。
Trên Shinkansen, ghế phía lối đi khá tiện.
Ví dụ 2
通路側なら、席を立ちやすい。
Nếu là ghế phía lối đi thì dễ đứng dậy ra ngoài.
まどがわ
Nghĩa: phía cửa sổ, ghế cạnh cửa sổ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
飛行機では窓側の席を予約した。
Tôi đã đặt ghế cạnh cửa sổ trên máy bay.
Ví dụ 2
窓側は景色が見えるが、トイレに行きにくい。
Ghế cạnh cửa sổ nhìn được cảnh, nhưng khó đi vệ sinh.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.