蛇口を閉め忘れて、水が出っぱなしだった。
Tôi quên khóa vòi nước nên nước cứ chảy mãi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
vòi nước
蛇口 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là vòi nước.
Cách đọc là じゃぐち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じゃぐち
Hán Việt: xà khẩu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
蛇口を閉め忘れて、水が出っぱなしだった。
Tôi quên khóa vòi nước nên nước cứ chảy mãi.
水が漏れているので、蛇口を直してもらった。
Vì nước bị rò rỉ nên tôi nhờ sửa vòi nước.
Từ gần nghĩa: 水道の口
Liên quan: 水道; 水; ひねる; 閉める
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.