ペットボトルは捨てる前に、ラベルをはがしてリサイクルに出してください。
Trước khi vứt chai nhựa, hãy bóc nhãn rồi đem đi tái chế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
tái chế
リサイクル trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là tái chế.
Từ này được viết và đọc là リサイクル.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: リサイクル
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
ペットボトルは捨てる前に、ラベルをはがしてリサイクルに出してください。
Trước khi vứt chai nhựa, hãy bóc nhãn rồi đem đi tái chế.
古い家具をリサイクルして、新しい机として使うことにした。
Tôi quyết định tái chế đồ nội thất cũ để dùng như một chiếc bàn mới.
Từ gần nghĩa: 再利用
Từ trái nghĩa: 廃棄
Liên quan: リサイクルする;リサイクル品;資源ごみ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.