この曲は若者の間でヒットし、毎日のようにラジオで流れている。
Bài hát này trở nên ăn khách trong giới trẻ và gần như ngày nào cũng được phát trên radio.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
ăn khách, thành công lớn
ヒット trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là ăn khách, thành công lớn.
Từ này được viết và đọc là ヒット.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ヒット
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
この曲は若者の間でヒットし、毎日のようにラジオで流れている。
Bài hát này trở nên ăn khách trong giới trẻ và gần như ngày nào cũng được phát trên radio.
その会社は安くて便利なヒット商品を出して、一気に有名になった。
Công ty đó tung ra một sản phẩm ăn khách, vừa rẻ vừa tiện lợi, rồi nhanh chóng trở nên nổi tiếng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.