ヒット
Nghĩa: ăn khách, thành công lớn
Loại: Katakana/Danh từ
Ví dụ 1
この曲は若者の間でヒットし、毎日のようにラジオで流れている。
Bài hát này trở nên ăn khách trong giới trẻ và gần như ngày nào cũng được phát trên radio.
Ví dụ 2
その会社は安くて便利なヒット商品を出して、一気に有名になった。
Công ty đó tung ra một sản phẩm ăn khách, vừa rẻ vừa tiện lợi, rồi nhanh chóng trở nên nổi tiếng.