昨日の残り物で弁当を作った。
Tôi làm cơm hộp bằng đồ ăn còn lại từ hôm qua.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
đồ còn lại, thức ăn thừa
残り物 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là đồ còn lại, thức ăn thừa.
Cách đọc là のこりもの.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のこりもの
Hán Việt: tàn vật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
昨日の残り物で弁当を作った。
Tôi làm cơm hộp bằng đồ ăn còn lại từ hôm qua.
残り物を捨てずに冷蔵庫に入れた。
Tôi không vứt đồ thừa mà cho vào tủ lạnh.
Từ gần nghĩa: 食べ残し
Liên quan: 食べ残し; 冷蔵庫; 保存; 弁当
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.