台所で母が夕食の支度をしている。
Mẹ đang chuẩn bị bữa tối trong bếp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
nhà bếp
台所 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là nhà bếp.
Cách đọc là だいどころ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だいどころ
Hán Việt: đài sở
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
台所で母が夕食の支度をしている。
Mẹ đang chuẩn bị bữa tối trong bếp.
台所の流しをきれいに掃除した。
Tôi đã lau sạch bồn rửa trong bếp.
Từ gần nghĩa: キッチン
Liên quan: キッチン; 流し; 台所用品; 料理
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.