大事な書類でミスをすると、あとで修正に時間がかかる。
Nếu mắc lỗi trong giấy tờ quan trọng thì sau đó sẽ mất thời gian sửa lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
lỗi, nhầm lẫn
ミス trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là lỗi, nhầm lẫn.
Từ này được viết và đọc là ミス.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ミス
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
大事な書類でミスをすると、あとで修正に時間がかかる。
Nếu mắc lỗi trong giấy tờ quan trọng thì sau đó sẽ mất thời gian sửa lại.
メールを送る前に、名前や日付のミスがないかもう一度確認した。
Trước khi gửi email, tôi đã kiểm tra lại lần nữa xem có lỗi tên hay ngày tháng không.
Từ gần nghĩa: 間違い
Từ trái nghĩa: 正解
Liên quan: ミスをする;ミスが見つかる;入力ミス;確認する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.