留学経験は、就職活動で大きなプラスになる。
Kinh nghiệm du học sẽ trở thành một điểm cộng lớn khi tìm việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
cộng, điểm cộng, mặt tích cực
プラス trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là cộng, điểm cộng, mặt tích cực.
Từ này được viết và đọc là プラス.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: プラス
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
留学経験は、就職活動で大きなプラスになる。
Kinh nghiệm du học sẽ trở thành một điểm cộng lớn khi tìm việc.
この計画には費用がかかるが、会社にとってプラス面も多い。
Kế hoạch này tốn chi phí, nhưng cũng có nhiều mặt tích cực đối với công ty.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.