プラス
Nghĩa: cộng, điểm cộng, mặt tích cực
Loại: Katakana/Danh từ
Ví dụ 1
留学経験は、就職活動で大きなプラスになる。
Kinh nghiệm du học sẽ trở thành một điểm cộng lớn khi tìm việc.
Ví dụ 2
この計画には費用がかかるが、会社にとってプラス面も多い。
Kế hoạch này tốn chi phí, nhưng cũng có nhiều mặt tích cực đối với công ty.