遅刻が多いことは、面接の評価ではマイナスになる。
Việc hay đi muộn sẽ trở thành điểm trừ trong đánh giá phỏng vấn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
trừ, âm, điểm trừ, mặt bất lợi
マイナス trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là trừ, âm, điểm trừ, mặt bất lợi.
Từ này được viết và đọc là マイナス.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: マイナス
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
遅刻が多いことは、面接の評価ではマイナスになる。
Việc hay đi muộn sẽ trở thành điểm trừ trong đánh giá phỏng vấn.
今朝の気温はマイナス三度まで下がった。
Nhiệt độ sáng nay đã giảm xuống âm ba độ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.