太陽の光から電気を作るエネルギー技術が広がっている。
Công nghệ năng lượng tạo điện từ ánh sáng mặt trời đang lan rộng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
năng lượng
エネルギー trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là năng lượng.
Từ này được viết và đọc là エネルギー.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: エネルギー
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
太陽の光から電気を作るエネルギー技術が広がっている。
Công nghệ năng lượng tạo điện từ ánh sáng mặt trời đang lan rộng.
忙しい日は昼ご飯をしっかり食べないと、午後までエネルギーが続かない。
Những ngày bận rộn, nếu không ăn trưa đầy đủ thì năng lượng sẽ không kéo dài đến buổi chiều.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.