エネルギー
Nghĩa: năng lượng
Loại: Katakana/Danh từ
Ví dụ 1
太陽の光から電気を作るエネルギー技術が広がっている。
Công nghệ năng lượng tạo điện từ ánh sáng mặt trời đang lan rộng.
Ví dụ 2
忙しい日は昼ご飯をしっかり食べないと、午後までエネルギーが続かない。
Những ngày bận rộn, nếu không ăn trưa đầy đủ thì năng lượng sẽ không kéo dài đến buổi chiều.