職場では、上司と部下のコミュニケーションがとても大切だ。
Ở nơi làm việc, giao tiếp giữa cấp trên và cấp dưới rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
giao tiếp, truyền đạt
コミュニケーション trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là giao tiếp, truyền đạt.
Từ này được viết và đọc là コミュニケーション.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: コミュニケーション
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
職場では、上司と部下のコミュニケーションがとても大切だ。
Ở nơi làm việc, giao tiếp giữa cấp trên và cấp dưới rất quan trọng.
言葉が分からなくても、笑顔でコミュニケーションを取ることはできる。
Dù không hiểu ngôn ngữ, vẫn có thể giao tiếp bằng nụ cười.
Từ gần nghĩa: 意思疎通;交流
Từ trái nghĩa: 無言
Liên quan: コミュニケーションを取る;職場のコミュニケーション;不足する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.