新しいプロジェクトでは、海外の会社がパートナーになった。
Trong dự án mới, một công ty nước ngoài đã trở thành đối tác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
đối tác, bạn đồng hành
パートナー trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là đối tác, bạn đồng hành.
Từ này được viết và đọc là パートナー.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: パートナー
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
新しいプロジェクトでは、海外の会社がパートナーになった。
Trong dự án mới, một công ty nước ngoài đã trở thành đối tác.
ダンスの練習では、パートナーと息を合わせることが大切だ。
Trong luyện tập khiêu vũ, việc phối hợp nhịp với bạn diễn rất quan trọng.
Từ gần nghĩa: 相棒;相手
Từ trái nghĩa: 相手なし
Liên quan: 仕事のパートナー;結婚相手;ビジネスパートナー
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.