乗車券をなくしたので、駅員に相談した。
Vì làm mất vé lên tàu nên tôi hỏi nhân viên nhà ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
vé lên tàu/xe
乗車券 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là vé lên tàu/xe.
Cách đọc là じょうしゃけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょうしゃけん
Hán Việt: thừa xa khoán
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
乗車券をなくしたので、駅員に相談した。
Vì làm mất vé lên tàu nên tôi hỏi nhân viên nhà ga.
新幹線に乗る前に乗車券を確認してください。
Trước khi lên Shinkansen, hãy kiểm tra vé lên tàu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.