毎日の通勤には定期券が便利です。
Vé tháng rất tiện lợi cho việc đi làm hàng ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Vé tháng, thẻ đi lại định kỳ (vé tàu, xe buýt...)
定期券 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Vé tháng, thẻ đi lại định kỳ (vé tàu, xe buýt...).
Cách đọc là ていきけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ていきけん
Hán Việt: Định Kỳ Khoán
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
毎日の通勤には定期券が便利です。
Vé tháng rất tiện lợi cho việc đi làm hàng ngày.
定期券を忘れてしまい、改めて切符を買う羽目になった。
Tôi quên vé tháng nên đành phải mua vé lẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.