Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3

定期券 (ていきけん) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N3

Vé tháng, thẻ đi lại định kỳ (vé tàu, xe buýt...)

定期券 nghĩa là gì?

定期券 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Vé tháng, thẻ đi lại định kỳ (vé tàu, xe buýt...).

定期券 đọc thế nào?

Cách đọc là ていきけん.

Cách dùng 定期券 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

定期券 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: ていきけん

Hán Việt: Định Kỳ Khoán

Loại từ: Danh từ

Nguồn/bài: Shinkanzen

Ví dụ với 定期券

毎日の通勤には定期券が便利です。

Vé tháng rất tiện lợi cho việc đi làm hàng ngày.

定期券を忘れてしまい、改めて切符を買う羽目になった。

Tôi quên vé tháng nên đành phải mua vé lẻ.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút