乗車券
じょうしゃけん
Nghĩa: vé lên tàu/xe
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
乗車券をなくしたので、駅員に相談した。
Vì làm mất vé lên tàu nên tôi hỏi nhân viên nhà ga.
Ví dụ 2
新幹線に乗る前に乗車券を確認してください。
Trước khi lên Shinkansen, hãy kiểm tra vé lên tàu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
じょうしゃけん
Nghĩa: vé lên tàu/xe
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
乗車券をなくしたので、駅員に相談した。
Vì làm mất vé lên tàu nên tôi hỏi nhân viên nhà ga.
Ví dụ 2
新幹線に乗る前に乗車券を確認してください。
Trước khi lên Shinkansen, hãy kiểm tra vé lên tàu.
ていきけん
Nghĩa: Vé tháng, thẻ đi lại định kỳ (vé tàu, xe buýt...)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
毎日の通勤には定期券が便利です。
Vé tháng rất tiện lợi cho việc đi làm hàng ngày.
Ví dụ 2
定期券を忘れてしまい、改めて切符を買う羽目になった。
Tôi quên vé tháng nên đành phải mua vé lẻ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.