病院では患者のプライバシーを守ることが非常に重要だ。
Ở bệnh viện, việc bảo vệ sự riêng tư của bệnh nhân là vô cùng quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
đời tư, sự riêng tư
プライバシー trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là đời tư, sự riêng tư.
Từ này được viết và đọc là プライバシー.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: プライバシー
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
病院では患者のプライバシーを守ることが非常に重要だ。
Ở bệnh viện, việc bảo vệ sự riêng tư của bệnh nhân là vô cùng quan trọng.
有名人でも、家族のプライバシーは尊重されるべきだ。
Dù là người nổi tiếng, đời tư của gia đình họ vẫn nên được tôn trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.